to đầu

Học thuật
Thân thiện
to đầu

Một người to đầu đang ngồi trầm ngâm bên bàn làm việc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thân hình to lớn, vạm vỡ: Chỉ người vóc dáng lớn hơn mức bình thường, thường gợi ý về sự thô kệch.
    • Đã trưởng thành, lớn tuổi: Chỉ người đã đến tuổi trưởng thành, đáng lẽ phải khôn ngoan, chín chắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • to đầu rồi còn hành xử như trẻ con. ( đã lớn tuổi rồi còn hành xử như trẻ con.)
    • Thằng mới mười tuổi đã to đầu như người lớn. (Thằng mới mười tuổi đã thân hình to lớn như người lớn.)
    • To đầu dại. (Đã lớn người, lớn tuổi mà lại ngốc nghếch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To đầu dại": Thành ngữ phổ biến, dùng để chê trách, mỉa mai một người tuy đã trưởng thành về thể xác hoặc tuổi tác nhưng lại thiếu suy nghĩ, hành động một cách ngu ngốc, thiếu chín chắn.
    • làm việc đó thật thiếu suy nghĩ, đúng to đầu dại. ( làm việc đó thật thiếu suy nghĩ, đúng đã lớn còn dại.)
Biến thể từ gần giống
  • To xác (tính từ): thân hình to lớn, thô kệch, thường mang sắc thái chê bai.

    • chỉ to xác chứ chẳng làm được việc ra hồn. ( chỉ thân hình to lớn chứ chẳng làm được việc đáng kể.)
  • Lớn người (tính từ): vóc dáng to cao.

    • Anh ấy lớn người nhưng tính tình rất hiền lành. (Anh ấy vóc dáng to cao nhưng tính tình rất hiền lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Lớn tuổi: Đã nhiều tuổi, đã trưởng thành (trung tính hơn, ít mang sắc thái chê bai).
  • Vạm vỡ: thân hình to khỏe, cường tráng (thường mang nghĩa tích cực).
Từ trái nghĩa
  • Nhỏ con: thân hình nhỏ bé.
  • Trẻ người: Còn trẻ về tuổi tác hoặc vóc dáng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "to đầu" thường được dùng với sắc thái tiêu cực, chê bai hoặc mỉa mai, đặc biệt khi nhấn mạnh sự đối lập giữa ngoại hình to lớn/lớn tuổi với trí tuệ hoặc hành vi non nớt, dại dột.
  • Thường xuất hiện trong khẩu ngữ, lời nói hàng ngày hơn trong văn viết trang trọng.
to đầu

Một người to đầu đang ngồi trầm ngâm bên bàn làm việc.

  1. Lớn người, lớn tuổi (dùng với nghĩa xấu): To đầu dại.